Recanatese Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Recanatese ghi bàn cứ mỗi 185 phút trong Giải Serie D, Bảng F
Recanatese ghi trung bình 0.49 bàn mỗi trận
Recanatese là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Serie D, Bảng F
Recanatese không ghi được bàn trong 75% tại Giải Serie D, Bảng F
Bàn thua
Recanatese để thủng lưới cứ mỗi 117 phút tại Giải Serie D, Bảng F
Recanatese để thủng lưới trung bình 0.77 bàn mỗi trận
Recanatese đạt được 58% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie D, Bảng F
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Recanatese đã tham gia trong Giải Serie D, Bảng F
Recanatese tổng số bàn thắng mỗi trận 1.26 trong mỗi trận tại Giải Serie D, Bảng F
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Recanatese tại Giải Serie D, Bảng F
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Recanatese tại Giải Serie D, Bảng F
CDG thống kê
Recanatese đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 23% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Recanatese ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Recanatese ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Serie D, Bảng F
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Recanatese ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Recanatese chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Recanatese chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Recanatese ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Recanatese chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Recanatese chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie D, Bảng F
Kèo Chấp Thống Kê
Recanatese ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Recanatese ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Recanatese ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie D, Bảng F
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Recanatese thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Recanatese có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Recanatese thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Recanatese có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Recanatese thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Recanatese có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Phạt Góc Thống Kê
Recanatese thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Recanatese có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp một, Recanatese thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Recanatese có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Trong hiệp hai, Recanatese thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Recanatese có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie D, Bảng F
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Recanatese Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 7 | 3 | 65:25 | 40 | 79 | |
| 2 | 34 | 23 | 7 | 4 | 59:22 | 37 | 76 | |
| 3 | 34 | 21 | 11 | 2 | 65:29 | 36 | 74 | |
| 4 | 34 | 14 | 13 | 7 | 55:35 | 20 | 55 | |
| 5 | 34 | 13 | 12 | 9 | 43:31 | 12 | 51 | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 53:44 | 9 | 51 | |
| 7 | 34 | 11 | 16 | 7 | 40:31 | 9 | 49 | |
| 8 | 34 | 12 | 13 | 9 | 45:40 | 5 | 49 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 28:34 | -6 | 44 | |
| 10 | 34 | 10 | 12 | 12 | 43:42 | 1 | 42 | |
| 11 | 34 | 8 | 15 | 11 | 27:30 | -3 | 39 | |
| 12 | 34 | 11 | 5 | 18 | 43:49 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 9 | 11 | 14 | 40:50 | -10 | 38 | |
| 14 | 34 | 8 | 8 | 18 | 39:57 | -18 | 32 | |
| 15 | 34 | 8 | 7 | 19 | 33:61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 8 | 11 | 15 | 31:55 | -24 | 24 | |
| 17 | 34 | 6 | 5 | 23 | 30:65 | -35 | 23 | |
| 18 | 34 | 5 | 7 | 22 | 30:69 | -39 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Recanatese Biệt đội
No data for selected season